Diễn đàn Sinh viên Thẩm định giá
Chia sẻ tài liệu, kiến thức & nghiệp vụ Thẩm định giá

Phân tích Phương pháp So sánh thị trường trong Định giá Bất động sản: Kỹ thuật khống chế biên độ điều chỉnh và kiểm soát tính chủ quan

Tóm tắt: Phương pháp So sánh thị trường là một trong những cách tiếp cận nền tảng và được áp dụng rộng rãi nhất trong thẩm định giá bất động sản. Bài viết này đi sâu phân tích các nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này theo Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam (VVS) mới nhất, đặc biệt là Chuẩn mực về Cách tiếp cận từ thị trường (ban hành kèm theo Thông tư số 32/2024/TT-BTC) quy định chi tiết về phương pháp này, và Chuẩn mực về Thẩm định giá bất động sản (ban hành kèm theo Thông tư số 42/2024/TT-BTC) quy định việc áp dụng các phương pháp này cho bất động sản. Trọng tâm của nghiên cứu là làm rõ các kỹ thuật lựa chọn tài sản so sánh, thang đo và tỷ lệ điều chỉnh các yếu tố khác biệt, cùng với các cơ chế kiểm soát biên độ điều chỉnh nhằm hạn chế tính chủ quan của thẩm định viên. Bài viết cũng đối chiếu với thông lệ quốc tế và các quy định nội bộ của các tổ chức tài chính, đồng thời cung cấp một bài toán thực hành chi tiết về thẩm định giá quyền sử dụng đất ở đô thị, minh họa cụ thể các bước điều chỉnh và kiểm tra độ tin cậy của kết quả. Cuối cùng, các rủi ro kỹ thuật và khuyến nghị nghề nghiệp được đưa ra nhằm nâng cao chất lượng và tính khách quan trong hoạt động thẩm định giá.

Từ khóa: Phương pháp so sánh, Định giá bất động sản, Tài sản so sánh, Biên độ điều chỉnh, Tỷ lệ điều chỉnh

1. Đặt vấn đề và phạm vi áp dụng

Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam ngày càng phát triển và phức tạp, hoạt động thẩm định giá đóng vai trò then chốt trong việc xác định giá trị tài sản phục vụ các mục đích đa dạng như mua bán, thế chấp, đầu tư, cổ phần hóa doanh nghiệp hay giải quyết tranh chấp. Trong số các phương pháp định giá được công nhận, Phương pháp So sánh thị trường (Market Comparison Approach – MCA) nổi bật với tính trực quan và khả năng phản ánh trực tiếp diễn biến thị trường. Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp này đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chuyên môn để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.

Bài viết này tập trung phân tích sâu sắc Phương pháp So sánh thị trường trong định giá quyền sử dụng đất ở đô thị, một loại hình bất động sản phổ biến và có tính thanh khoản cao. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc làm rõ các nguyên tắc lựa chọn tài sản so sánh, các yếu tố điều chỉnh và thang đo điều chỉnh, đặc biệt nhấn mạnh các kỹ thuật khống chế biên độ điều chỉnh và kiểm soát tính chủ quan của thẩm định viên, dựa trên khung pháp lý và chuẩn mực thẩm định giá mới nhất của Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024.

2. Khung chuẩn mực định giá áp dụng

Hoạt động thẩm định giá tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật chặt chẽ, với Luật Giá số 16/2023/QH15 và các văn bản hướng dẫn thi hành là nền tảng. Các chuẩn mực thẩm định giá do Bộ Tài chính ban hành đóng vai trò kim chỉ nam cho hoạt động chuyên môn.

2.1. Khung pháp lý chung

  • Theo Điều 44 Luật Giá số 16/2023/QH15 ngày 19/06/2023 của Quốc hội, thẩm định giá là việc cơ quan, tổ chức có chức năng thẩm định giá xác định giá trị của tài sản, hàng hóa, dịch vụ tại một thời điểm, địa điểm nhất định theo tiêu chuẩn thẩm định giá.
  • Nghị định số 78/2024/NĐ-CP ngày 01/07/2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Giá về thẩm định giá, bao gồm các quy định về hồ sơ, trình tự, thủ tục đăng ký hành nghề thẩm định giá và điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá. Các quy định này đảm bảo năng lực và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia hoạt động thẩm định giá.

2.2. Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về Phương pháp So sánh thị trường

Phương pháp So sánh thị trường được quy định chi tiết trong hệ thống Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam (VVS) năm 2024:

  • Theo Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Cách tiếp cận từ thị trường ban hành kèm theo Thông tư số 32/2024/TT-BTC ngày 16/05/2024 của Bộ Tài chính, Phương pháp So sánh thị trường được định nghĩa tại Mục 4 là việc xác định giá trị của tài sản thẩm định giá thông qua việc so sánh tài sản thẩm định giá với các tài sản so sánh đã có các thông tin về giá trên thị trường.
  • Mục 5 của Chuẩn mực này quy định nguyên tắc áp dụng phương pháp so sánh, trong đó yêu cầu phải thu thập được ít nhất 03 tài sản so sánh từ các tổ chức, cá nhân khác nhau đã chuyển nhượng hoặc được chào mua hoặc chào bán trên thị trường gần thời điểm thẩm định giá và địa điểm của tài sản thẩm định giá.
  • Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Thẩm định giá bất động sản ban hành kèm theo Thông tư số 42/2024/TT-BTC ngày 20/06/2024 của Bộ Tài chính, tại Mục 4, khẳng định các phương pháp thẩm định giá sử dụng trong thẩm định bất động sản bao gồm các phương pháp thuộc các cách tiếp cận theo quy định tại Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về Cách tiếp cận từ thị trường.

2.3. Thu thập và phân tích thông tin

Việc thu thập và phân tích thông tin là bước khởi đầu quan trọng, được quy định chi tiết trong Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Thu thập và phân tích thông tin về tài sản thẩm định giá ban hành kèm theo Thông tư số 31/2024/TT-BTC ngày 16/05/2024 của Bộ Tài chính. Theo Mục 4 và Mục 5 của Chuẩn mực này, thông tin cần được thu thập khách quan, đúng thực tế, từ các nguồn đáng tin cậy và có thể kiểm chứng được, bao gồm đặc điểm pháp lý, kinh tế – kỹ thuật của tài sản thẩm định giá và các tài sản so sánh, thông tin thị trường, và các yếu tố khác liên quan đến giá trị tài sản.

2.4. Đối chiếu với Chuẩn mực Quốc tế

Các nguyên tắc cơ bản của Phương pháp So sánh thị trường trong VVS có sự tương đồng với các chuẩn mực quốc tế như International Valuation Standards (IVS 2024) của IVSC và RICS Valuation – Global Standards (Red Book Global Standards 2023/2024). Cả hai hệ thống chuẩn mực quốc tế này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu thị trường đáng tin cậy, phân tích sự khác biệt giữa tài sản thẩm định giá và các tài sản so sánh, và thực hiện các điều chỉnh hợp lý để phản ánh giá trị thị trường.

3. Phương pháp luận và Mô hình định lượng

Phương pháp So sánh thị trường dựa trên nguyên tắc thay thế, cho rằng giá trị của một tài sản có thể được ước tính bằng cách phân tích giá của các tài sản tương tự đã được giao dịch trên thị trường. Quá trình này bao gồm các bước chính:

3.1. Lựa chọn tài sản so sánh

Theo Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Cách tiếp cận từ thị trường ban hành kèm theo Thông tư số 32/2024/TT-BTC, việc lựa chọn tài sản so sánh phải tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Số lượng: Tối thiểu 03 tài sản so sánh.
  • Tính tương đồng: Các tài sản so sánh phải có đặc điểm tương tự với tài sản thẩm định giá về loại hình, vị trí, quy mô, đặc điểm pháp lý, công năng sử dụng và các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá trị.
  • Thời điểm giao dịch: Gần nhất với thời điểm thẩm định giá để phản ánh đúng diễn biến thị trường.
  • Địa điểm: Gần nhất với tài sản thẩm định giá, không bị giới hạn bởi địa giới hành chính cấp xã, huyện trong cùng địa bàn tỉnh.
  • Nguồn thông tin: Đáng tin cậy, có thể kiểm chứng được (giao dịch thực tế, chào bán/chào mua công khai).

3.2. Điều chỉnh sự khác biệt

Sau khi lựa chọn được các tài sản so sánh, thẩm định viên tiến hành điều chỉnh giá của chúng để phản ánh sự khác biệt so với tài sản thẩm định giá. Theo Mục 8 của Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Cách tiếp cận từ thị trường ban hành kèm theo Thông tư số 32/2024/TT-BTC, nguyên tắc điều chỉnh là nguyên tắc đóng góp, tức là mỗi yếu tố khác biệt sẽ được điều chỉnh tăng hoặc giảm vào giá của tài sản so sánh để phản ánh giá trị đóng góp của yếu tố đó vào giá trị của tài sản thẩm định giá.

Các yếu tố điều chỉnh thường gặp và thang đo:

  • Thời điểm giao dịch: Điều chỉnh theo tỷ lệ phần trăm biến động giá thị trường trong khoảng thời gian từ thời điểm giao dịch của tài sản so sánh đến thời điểm thẩm định giá.
  • Đặc điểm pháp lý: Điều chỉnh theo tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị tuyệt đối nếu có sự khác biệt về loại hình giấy tờ, thời hạn sử dụng đất, hoặc các hạn chế pháp lý (ví dụ: đất có tranh chấp, đất chưa có sổ đỏ).
  • Vị trí: Điều chỉnh theo tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị tuyệt đối dựa trên khoảng cách đến trung tâm, mặt tiền đường/ngõ hẻm, khu dân cư, tiện ích công cộng (trường học, bệnh viện, chợ, công viên).
  • Quy mô và hình dáng thửa đất: Điều chỉnh theo tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị tuyệt đối cho sự khác biệt về diện tích, chiều rộng mặt tiền, chiều sâu, hình dạng (vuông vắn, méo mó, nở hậu, thóp hậu).
  • Hướng: Điều chỉnh theo tỷ lệ phần trăm dựa trên ưu thế về hướng đón nắng, gió, tránh nắng gắt, phù hợp phong thủy.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Điều chỉnh theo tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị tuyệt đối cho sự khác biệt về chất lượng đường giao thông, hệ thống cấp thoát nước, điện, chiếu sáng, vỉa hè.
  • Các yếu tố khác: Quy hoạch, môi trường, tình trạng sử dụng, v.v.

Công thức điều chỉnh cơ bản:

Giá chỉ dẫn của tài sản so sánh = Giá giao dịch của tài sản so sánh ± Điều chỉnh thời điểm ± Điều chỉnh pháp lý ± Điều chỉnh vị trí ± ...

3.3. Kỹ thuật khống chế biên độ điều chỉnh và kiểm soát tính chủ quan

Để hạn chế tính chủ quan và nâng cao độ tin cậy của kết quả thẩm định giá, thẩm định viên cần áp dụng các kỹ thuật kiểm soát biên độ điều chỉnh:

  • Theo Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam: Mục 9 của Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Cách tiếp cận từ thị trường ban hành kèm theo Thông tư số 32/2024/TT-BTC quy định rằng thẩm định viên phải bảo đảm chênh lệch giữa mỗi mức giá chỉ dẫn với mức giá trung bình của các mức giá chỉ dẫn không quá 15%. Đây là một quy định pháp lý bắt buộc nhằm kiểm soát sự phân tán của các mức giá chỉ dẫn sau điều chỉnh. Nếu vượt quá ngưỡng này, thẩm định viên cần xem xét lại việc lựa chọn tài sản so sánh, các yếu tố điều chỉnh hoặc thu thập thêm thông tin.
  • Theo thông lệ nghề nghiệp và quy định nội bộ ngân hàng: Mặc dù không phải là quy định pháp luật bắt buộc trong VVS, các thông lệ thực hành quốc tế (ví dụ: chuẩn Fannie Mae/Freddie Mac của Hoa Kỳ) và quy định nội bộ của nhiều ngân hàng thương mại tại Việt Nam thường áp dụng các ngưỡng kiểm soát chặt chẽ hơn để hạn chế rủi ro. Các ngưỡng này bao gồm:
    • Tổng mức điều chỉnh thuần (Net Adjustment): Thường không quá 10% – 15%. Đây là tổng các điều chỉnh có tính đến dấu âm và dấu dương.
    • Tổng mức điều chỉnh gộp (Gross Adjustment): Thường không quá 25%. Đây là tổng các điều chỉnh theo giá trị tuyệt đối.

    Việc tuân thủ các ngưỡng này, dù là thông lệ, giúp thẩm định viên lựa chọn các tài sản so sánh có mức độ tương đồng cao nhất và thực hiện các điều chỉnh một cách thận trọng, có căn cứ thị trường rõ ràng.

4. Bài toán thực hành và Phân tích tình huống

Để minh họa việc áp dụng Phương pháp So sánh thị trường và các kỹ thuật kiểm soát biên độ điều chỉnh, chúng ta sẽ xem xét một bài toán thực hành thẩm định giá quyền sử dụng đất ở đô thị.

4.1. Thông tin tài sản thẩm định giá (TS TĐG)

  • Loại tài sản: Quyền sử dụng đất ở đô thị.
  • Vị trí: Mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP.HCM. Khu vực dân cư đông đúc, gần trung tâm thương mại, trường học quốc tế.
  • Diện tích: 100 m2 (5m x 20m).
  • Hình dáng: Vuông vắn, nở hậu nhẹ.
  • Hướng: Đông Nam.
  • Pháp lý: Sổ hồng, đất ở lâu dài.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Hoàn thiện, đồng bộ (đường nhựa rộng 20m, vỉa hè, hệ thống cấp thoát nước, điện ngầm).
  • Thời điểm thẩm định giá: Tháng 10/2024.

4.2. Thông tin tài sản so sánh (TS SS)

Sau quá trình khảo sát và thu thập thông tin theo Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Thu thập và phân tích thông tin về tài sản thẩm định giá ban hành kèm theo Thông tư số 31/2024/TT-BTC, thẩm định viên đã tìm được 03 tài sản so sánh phù hợp:

  • TS SS1: Lô đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh, cách TS TĐG 500m. Diện tích 110 m2 (5.5m x 20m), hình dáng vuông vắn. Hướng Tây Bắc. Giao dịch tháng 07/2024 với giá 12.1 tỷ VNĐ. Hạ tầng tương đồng.
  • TS SS2: Lô đất mặt tiền đường nội bộ (rộng 12m) trong khu dân cư liền kề đường Nguyễn Văn Linh, cách TS TĐG 300m. Diện tích 95 m2 (5m x 19m), hình dáng hơi méo. Hướng Đông Nam. Giao dịch tháng 08/2024 với giá 9.9 tỷ VNĐ. Hạ tầng tương đối hoàn thiện.
  • TS SS3: Lô đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh, cách TS TĐG 1km. Diện tích 105 m2 (5m x 21m), hình dáng vuông vắn. Hướng Đông. Giao dịch tháng 09/2024 với giá 11.8 tỷ VNĐ. Hạ tầng tương đồng.

Tất cả các tài sản so sánh đều có pháp lý sổ hồng, đất ở lâu dài.

4.3. Bảng phân tích so sánh và điều chỉnh

Thẩm định viên tiến hành phân tích và điều chỉnh các yếu tố khác biệt. Các tỷ lệ điều chỉnh được xác định dựa trên dữ liệu thị trường, phân tích chuyên sâu và kinh nghiệm:

Yếu tố so sánh Tài sản thẩm định giá (TS TĐG) Tài sản so sánh 1 (TS SS1) Tài sản so sánh 2 (TS SS2) Tài sản so sánh 3 (TS SS3)
Giá giao dịch/Chào bán ? 12.100.000.000 VNĐ 9.900.000.000 VNĐ 11.800.000.000 VNĐ
Thời điểm giao dịch Tháng 10/2024 Tháng 07/2024 Tháng 08/2024 Tháng 09/2024
Điều chỉnh thời điểm (giả định thị trường tăng 1%/tháng) +3% (3 tháng) +2% (2 tháng) +1% (1 tháng)
Vị trí Mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh (20m) Mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh (20m) Mặt tiền đường nội bộ (12m) Mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh (20m)
Điều chỉnh vị trí 0% +15% (đường nội bộ kém hơn) 0%
Diện tích (m2) 100 110 95 105
Điều chỉnh diện tích (giả định giá trị biên giảm dần) -2% +1% -1%
Hình dáng Vuông vắn, nở hậu nhẹ Vuông vắn Hơi méo Vuông vắn
Điều chỉnh hình dáng +1% (nở hậu) +3% (méo mó kém hơn) +1% (nở hậu)
Hướng Đông Nam Tây Bắc Đông Nam Đông
Điều chỉnh hướng +3% (Tây Bắc kém hơn Đông Nam) 0% +1% (Đông kém hơn Đông Nam)
Hạ tầng kỹ thuật Hoàn thiện, đồng bộ Hoàn thiện, đồng bộ Tương đối hoàn thiện Hoàn thiện, đồng bộ
Điều chỉnh hạ tầng 0% +2% (kém hơn) 0%
Tổng điều chỉnh thuần +3% + 0% – 2% + 1% + 3% + 0% = +5% +2% + 15% + 1% + 3% + 0% + 2% = +23% +1% + 0% – 1% + 1% + 1% + 0% = +2%
Tổng điều chỉnh gộp 3%+0%+2%+1%+3%+0% = 9% 2%+15%+1%+3%+0%+2% = 23% 1%+0%+1%+1%+1%+0% = 4%
Giá chỉ dẫn (VNĐ) 12.1 tỷ * (1+0.05) = 12.705.000.000 9.9 tỷ * (1+0.23) = 12.177.000.000 11.8 tỷ * (1+0.02) = 12.036.000.000
Giá trung bình các giá chỉ dẫn (12.705.000.000 + 12.177.000.000 + 12.036.000.000) / 3 = 12.306.000.000 VNĐ
Chênh lệch với giá trung bình (12.705.000.000 – 12.306.000.000) / 12.306.000.000 = +3.24% (12.177.000.000 – 12.306.000.000) / 12.306.000.000 = -1.05% (12.036.000.000 – 12.306.000.000) / 12.306.000.000 = -2.19%

4.4. Phân tích kết quả và kiểm soát chủ quan

Từ bảng phân tích trên, chúng ta có thể thấy:

  • Kiểm soát theo VVS: Chênh lệch giữa mỗi mức giá chỉ dẫn với mức giá trung bình của các mức giá chỉ dẫn lần lượt là +3.24%, -1.05%, và -2.19%. Tất cả đều nằm trong ngưỡng cho phép không quá 15% theo Mục 9 của Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Cách tiếp cận từ thị trường ban hành kèm theo Thông tư số 32/2024/TT-BTC. Điều này cho thấy các tài sản so sánh được lựa chọn và các điều chỉnh được thực hiện có tính hợp lý và độ tin cậy cao.
  • Kiểm soát theo thông lệ nghề nghiệp/ngân hàng:
    • Tổng điều chỉnh thuần: TS SS1 (+5%), TS SS2 (+23%), TS SS3 (+2%). TS SS2 vượt ngưỡng khuyến nghị 10-15%.
    • Tổng điều chỉnh gộp: TS SS1 (9%), TS SS2 (23%), TS SS3 (4%). TS SS2 vẫn nằm trong ngưỡng khuyến nghị 25%.

    Mặc dù TS SS2 có tổng điều chỉnh thuần vượt ngưỡng thông lệ, nhưng tổng điều chỉnh gộp vẫn trong giới hạn và quan trọng hơn, mức giá chỉ dẫn của nó vẫn nằm trong biên độ 15% so với giá trung bình theo quy định bắt buộc của VVS. Điều này cho thấy TS SS2, dù có nhiều khác biệt cần điều chỉnh, vẫn có thể được sử dụng nếu các điều chỉnh được chứng minh bằng dữ liệu thị trường và không làm sai lệch đáng kể kết quả cuối cùng. Tuy nhiên, thẩm định viên cần đặc biệt lưu ý đến TS SS2 và có thể cân nhắc tìm kiếm thêm tài sản so sánh khác có mức độ tương đồng cao hơn nếu có thể.

Dựa trên các mức giá chỉ dẫn đã điều chỉnh, thẩm định viên có thể sử dụng giá trung bình (12.306.000.000 VNĐ) hoặc áp dụng phương pháp trọng số (ưu tiên các tài sản so sánh có mức độ tương đồng cao hơn hoặc tổng điều chỉnh gộp thấp hơn) để xác định giá trị cuối cùng của tài sản thẩm định giá. Trong trường hợp này, với sự phân tán thấp của các giá chỉ dẫn, giá trung bình là một ước tính hợp lý.

Kết luận về giá trị thẩm định: Dựa trên phân tích Phương pháp So sánh thị trường, giá trị ước tính của quyền sử dụng đất ở đô thị tại thời điểm thẩm định giá (Tháng 10/2024) là 12.306.000.000 VNĐ (Mười hai tỷ ba trăm linh sáu triệu đồng Việt Nam).

5. Rủi ro kỹ thuật và Khuyến nghị nghề nghiệp

5.1. Rủi ro kỹ thuật

  • Thiếu dữ liệu thị trường: Tại một số khu vực hoặc đối với các loại hình bất động sản đặc thù, việc tìm kiếm đủ 03 tài sản so sánh có giao dịch thực tế và thông tin đáng tin cậy có thể rất khó khăn, dẫn đến việc phải sử dụng các tài sản kém tương đồng hoặc dữ liệu không đầy đủ.
  • Tính chủ quan trong điều chỉnh: Mặc dù có các nguyên tắc và ngưỡng kiểm soát, việc xác định tỷ lệ điều chỉnh cho từng yếu tố khác biệt vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm, kiến thức thị trường và đôi khi là sự chủ quan của thẩm định viên.
  • Biến động thị trường nhanh: Trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh, việc điều chỉnh yếu tố thời điểm trở nên phức tạp và có thể không phản ánh chính xác xu hướng giá.
  • Độ phức tạp của bất động sản: Đối với các bất động sản có nhiều đặc điểm độc đáo hoặc phức tạp (ví dụ: bất động sản có giá trị lịch sử, kiến trúc đặc biệt), việc tìm kiếm tài sản so sánh thực sự tương đồng là gần như không thể.

5.2. Khuyến nghị nghề nghiệp

  • Nâng cao năng lực thu thập và phân tích dữ liệu: Thẩm định viên cần liên tục cập nhật và xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường riêng, sử dụng đa dạng các nguồn thông tin (cơ quan nhà nước, sàn giao dịch, môi giới uy tín, khảo sát trực tiếp) và áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại.
  • Chứng minh căn cứ điều chỉnh: Mọi điều chỉnh phải được giải thích rõ ràng, có căn cứ thị trường cụ thể (ví dụ: phân tích cặp giao dịch, ý kiến chuyên gia, dữ liệu thống kê) và được ghi chép đầy đủ trong hồ sơ thẩm định giá.
  • Kết hợp các phương pháp: Đối với các bất động sản phức tạp hoặc khi dữ liệu thị trường hạn chế, thẩm định viên nên cân nhắc kết hợp Phương pháp So sánh thị trường với các phương pháp khác như Cách tiếp cận từ chi phí hoặc Cách tiếp cận từ thu nhập (theo Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam về Cách tiếp cận từ chi phí và Cách tiếp cận từ thu nhập ban hành kèm theo Thông tư số 32/2024/TT-BTC) để tăng cường độ tin cậy của kết quả.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực và thông lệ: Luôn tuân thủ các quy định bắt buộc của VVS, đồng thời áp dụng các ngưỡng kiểm soát biên độ điều chỉnh theo thông lệ nghề nghiệp và quy định nội bộ của các tổ chức tài chính để giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính khách quan.
  • Đào tạo và cập nhật kiến thức: Thẩm định viên cần thường xuyên tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ để cập nhật kiến thức về thị trường, pháp luật và các kỹ thuật định giá mới, đặc biệt là các quy định mới của Luật Giá 2023 và hệ thống Chuẩn mực Thẩm định giá Việt Nam 2024.

Tài liệu tham khảo

  • Quốc hội. (2023). Luật Giá số 16/2023/QH15 ngày 19/06/2023.
  • Chính phủ. (2024). Nghị định số 78/2024/NĐ-CP ngày 01/07/2024 quy định chi tiết một số điều của Luật Giá về thẩm định giá.
  • Bộ Tài chính. (2024). Thông tư số 31/2024/TT-BTC ngày 16/05/2024 ban hành Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về Thu thập và phân tích thông tin về tài sản thẩm định giá.
  • Bộ Tài chính. (2024). Thông tư số 32/2024/TT-BTC ngày 16/05/2024 ban hành các Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về Cách tiếp cận từ thị trường, Cách tiếp cận từ chi phí, Cách tiếp cận từ thu nhập.
  • Bộ Tài chính. (2024). Thông tư số 42/2024/TT-BTC ngày 20/06/2024 ban hành Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về Thẩm định giá bất động sản.
  • International Valuation Standards Council (IVSC). (2024). International Valuation Standards (IVS 2024).
  • Royal Institution of Chartered Surveyors (RICS). (2023/2024). RICS Valuation – Global Standards (Red Book Global Standards).
Chia sẻ: Zalo Facebook

Bài viết liên quan trong chuyên mục Phương pháp & Loại hình Thẩm định giá

Xem tất cả →